荼棘 tú jí · đồ cức Hán Việt: đồ cức · Pinyin: tú jí Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 棘 (cức)Pinyintú jíHán Việtđồ cứcCấu tạo荼 + 棘 · đồ + cức nghĩa thành phần: đồ + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻遭遇极坏。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻遭遇极坏。