荼毗
đồ bì
Hán Việt: đồ bì · Pinyin: tú pí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 梵語Jhapita的音譯。意為火葬。參見「茶毗」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"茶毗"。
Eng
- Cihui 荼毗 úpí v. <loan> cremate a body (transliteration from Sanskrit)