荼火

tú huǒ đồ hỏa

Hán Việt: đồ hỏa · Pinyin: tú huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荼,茅草花,白色。火,火焰,赤色。形容声势浩大﹑气氛热烈的场面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.荼,茅草花,白色。火,火焰,赤色。形容声势浩大﹑气氛热烈的场面。