荼炭

tú tàn đồ thán

Hán Việt: đồ thán · Pinyin: tú tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (thán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極痛苦。《文選.孫楚.為石仲容與孫皓書》:「豺狼抗爪牙之毒,生人陷荼炭之艱。」也作「塗炭」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂炭。比喻极困苦的境地生人陷荼炭之艰。