荼白 tú bái · đồ bạch Hán Việt: đồ bạch · Pinyin: tú bái Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 白 (bạch)Pinyintú báiHán Việtđồ bạchCấu tạo荼 + 白 · đồ + bạch nghĩa thành phần: đồ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 如荼之白色。Tân Hoa Tự Điển 1.如荼之白色。