荼薺 tú jì · đồ tề Hán Việt: đồ tề · Pinyin: tú jì Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 薺 (tề)Pinyintú jìHán Việtđồ tềCấu tạo荼 + 薺 · đồ + tề nghĩa thành phần: đồ + tề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 荼﹑荠皆菜名。荼味苦,荠味甘,因以"荼荠"喻小人与君子。Tân Hoa Tự Điển 1.荼﹑荠皆菜名。荼味苦,荠味甘,因以"荼荠"喻小人与君子。