荼薺 tú jì · đồ tề Hán Việt: đồ tề · Pinyin: tú jì Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 薺 (tề)Pinyintú jìHán Việtđồ tềCấu tạo荼 + 薺 · đồ + tề nghĩa thành phần: đồ + tề