荼蘼

tú mí đồ mi

Hán Việt: đồ mi · Pinyin: tú mí

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。薔薇科薔薇屬,落葉攀緣灌木。羽狀複葉,柄上多刺,小葉三至五枚。暮春至夏初開黃白色重瓣花。也稱為「酴醾」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"荼?"。

Eng

  • Cihui 荼蘼 túmí n. <bot.> 1. roseleaf raspberry 2. brambles