荼錦 tú jǐn · đồ cẩm Hán Việt: đồ cẩm · Pinyin: tú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 荼 (đồ) + 錦 (cẩm)Pinyintú jǐnHán Việtđồ cẩmCấu tạo荼 + 錦 · đồ + cẩm nghĩa thành phần: đồ + cẩm