荼首
đồ thủ
Hán Việt: đồ thủ · Pinyin: tú shǒu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭髮斑白。比喻白髮老人。《管子.輕重甲》:「今每戰輿死扶傷如孤,荼首之孫。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白头。指老人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白头。指老人。
Hán Việt: đồ thủ · Pinyin: tú shǒu