蒞事

lì shì lị sự

Hán Việt: lị sự · Pinyin: lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 视事,处理公务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.视事,处理公务。