蒞刑 lì xíng · lị hình Hán Việt: lị hình · Pinyin: lì xíng Tổng quan Cấu tạo: 蒞 (lị) + 刑 (hình)Pinyinlì xíngHán Việtlị hìnhCấu tạo蒞 + 刑 · lị + hình nghĩa thành phần: lị + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 监斩。Tân Hoa Tự Điển 1.监斩。