蒞國

lì guó lị quốc

Hán Việt: lị quốc · Pinyin: lì guó

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莅国"; 犹言当国﹑治国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莅国"。 2.犹言当国﹑治国。