蒞場 lị tràng Hán Việt: lị tràng Tổng quan Cấu tạo: 蒞 (lị) + 場 (tràng)Hán Việtlị tràngCấu tạo蒞 + 場 · lị + tràng nghĩa thành phần: lị + tràng Nghĩa EngCihui 蒞場 lìchǎng v.o. <wr.> be present (at a meeting/etc.)