莅场 lị tràng Hán Việt: lị tràng Tổng quan Đến hội trường. Cv. 涖 (bộ 氵 Cấu tạo: 莅 (lị) + 场 (tràng)Hán Việtlị tràngCấu tạo莅 + 场 · lị + tràng nghĩa thành phần: lị + tràng Nghĩa ViệtCihui Đến hội trường. Cv. 涖 (bộ 氵