蒞盟
lị minh
Hán Việt: lị minh · Pinyin: lì méng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 参加盟会。
- Tân Hoa Tự Điển 1.参加盟会。
Eng
- Cihui 蒞盟 ìméng v. 1. attend a meeting for concluding treaties between countries 2. keep a rendezvous