蒞職

lì zhí lị chức

Hán Việt: lị chức · Pinyin: lì zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到职。