蒞阼

lì zuò lị tộ

Hán Việt: lị tộ · Pinyin: lì zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (tộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"莅祚"; 帝王登位执政。阼,帝王嗣位或祭祀时所登的台阶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"莅祚"。 2.帝王登位执政。阼,帝王嗣位或祭祀时所登的台阶。

Eng

  • Cihui 蒞阼 lìzuò v. assume the throne