蒞颯

lì sà lị táp

Hán Việt: lị táp · Pinyin: lì sà

Tổng quan

Cấu tạo: (lị) + (táp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容飞行迅捷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容飞行迅捷。