莊丘 zhuāng qiū · trang khâu Hán Việt: trang khâu · Pinyin: zhuāng qiū Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 丘 (khâu)Pinyinzhuāng qiūHán Việttrang khâuCấu tạo莊 + 丘 · trang + khâu nghĩa thành phần: trang + khâu