莊佳容 zhuāng jiā róng · trang giai dung Hán Việt: trang giai dung · Pinyin: zhuāng jiā róng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 佳 (giai) + 容 (dung)Pinyinzhuāng jiā róngHán Việttrang giai dungCấu tạo莊 + 佳 + 容 · trang + giai + dung nghĩa thành phần: trang + giai + dung