莊列 zhuāng liè · trang liệt Hán Việt: trang liệt · Pinyin: zhuāng liè Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 列 (liệt)Pinyinzhuāng lièHán Việttrang liệtCấu tạo莊 + 列 · trang + liệt nghĩa thành phần: trang + liệt