莊口 zhuāng kǒu · trang khẩu Hán Việt: trang khẩu · Pinyin: zhuāng kǒu Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 口 (khẩu)Pinyinzhuāng kǒuHán Việttrang khẩuCấu tạo莊 + 口 · trang + khẩu nghĩa thành phần: trang + khẩu Nghĩa EngCihui 莊口 huāngkǒu p.w. market