莊地 zhuāng dì · trang địa Hán Việt: trang địa · Pinyin: zhuāng dì Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 地 (địa)Pinyinzhuāng dìHán Việttrang địaCấu tạo莊 + 地 · trang + địa nghĩa thành phần: trang + địa