莊家漢 zhuāng jiā hàn · trang gia hán Hán Việt: trang gia hán · Pinyin: zhuāng jiā hàn Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 家 (gia) + 漢 (hán)Pinyinzhuāng jiā hànHán Việttrang gia hánCấu tạo莊 + 家 + 漢 · trang + gia + hán nghĩa thành phần: trang + gia + hán