莊房
trang phòng
Hán Việt: trang phòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 田主在鄉間所建的房屋。《初刻拍案驚奇》卷一五:「陳秀才有兩個所在,一所莊房,一所住居,都在秦淮湖口。」
Eng
- Cihui 莊房 huāngfáng p.w. country home; villa; farm M:⁴zuò
Hán Việt: trang phòng