莊缶 zhuāng fǒu · trang phữu Hán Việt: trang phữu · Pinyin: zhuāng fǒu Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 缶 (phữu)Pinyinzhuāng fǒuHán Việttrang phữuCấu tạo莊 + 缶 · trang + phữu nghĩa thành phần: trang + phữu