莊肅 zhuāng sù · trang túc Hán Việt: trang túc · Pinyin: zhuāng sù Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 肅 (túc)Pinyinzhuāng sùHán Việttrang túcCấu tạo莊 + 肅 · trang + túc nghĩa thành phần: trang + túc Nghĩa EngCihui 莊肅 huāngsù v.p. serious; solemn; earnest; dignified (of ceremonies/gatherings)