莊蒙 zhuāng méng · trang mông Hán Việt: trang mông · Pinyin: zhuāng méng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 蒙 (mông)Pinyinzhuāng méngHán Việttrang môngCấu tạo莊 + 蒙 · trang + mông nghĩa thành phần: trang + mông