莊語

zhuāng yǔ trang ngữ

Hán Việt: trang ngữ · Pinyin: zhuāng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 莊重的言論。指探討宇宙、人生真理的言論。《莊子.天下》:「以天下為沉濁,不可與莊語。」也稱為「莊論」。

Eng

  • Cihui 莊語 huāngyǔ n. dignified statement