莊農

zhuāng nóng trang nông

Hán Việt: trang nông · Pinyin: zhuāng nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 替地主耕種的農戶。《儒林外史》第三六回:「小人就是這裡莊農人家,替人家做著幾塊田。」