莊雅

zhuāng yǎ trang nhã

Hán Việt: trang nhã · Pinyin: zhuāng yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (nhã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ẻ nghiêm chỉnh mà đẹp đẽ thanh cao. trang nhã trang nhã ☆Vẻ nghiêm chỉnh mà đẹp đẽ thanh cao.