莊靜 zhuāng jìng · trang tĩnh Hán Việt: trang tĩnh · Pinyin: zhuāng jìng Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 靜 (tĩnh)Pinyinzhuāng jìngHán Việttrang tĩnhCấu tạo莊 + 靜 · trang + tĩnh nghĩa thành phần: trang + tĩnh Nghĩa EngCihui 莊靜 huāngjìng* v.p. dignified and reticent; demure