莊頭

zhuāng tóu trang đầu

Hán Việt: trang đầu · Pinyin: zhuāng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 莊頭 huāngtóu* n. supervisor of tenant farmers