莊馗 zhuāng kuí · trang quỳ Hán Việt: trang quỳ · Pinyin: zhuāng kuí Tổng quan Cấu tạo: 莊 (trang) + 馗 (quỳ)Pinyinzhuāng kuíHán Việttrang quỳCấu tạo莊 + 馗 · trang + quỳ nghĩa thành phần: trang + quỳ