莎拉

shā lātoa lạp

Hán Việt: toa lạp · Pinyin: shā lā

Tổng quan

Sara hoặc Sarah (tên)

Cấu tạo: 莎 (toa) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Sarah
  • Tần suất từ rađa cấp cứu (loại rađa nhỏ của phi công); Sara hoặc Sarah (tên)

Eng

  • Cihui Sara or Sarah (name)
  • Tần suất từ Sara or Sarah (name)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莎拉波娃 · 拉K · 拉丁 · 拉上 · 拉丝 · 拉了 · 拉伤 · 拉伸