莎拉

shā lā toa lạp

Hán Việt: toa lạp · Pinyin: shā lā

Tổng quan

Sara hoặc Sarah (tên)

Cấu tạo: (toa) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sara hoặc Sarah (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Sara or Sarah (name)
  • Cihui Sara or Sarah (name)