莎禾屬 toa hòa chúc Hán Việt: toa hòa chúc Tổng quan Cấu tạo: 莎 (toa) + 禾 (hòa) + 屬 (chúc)Hán Việttoa hòa chúcCấu tạo莎 + 禾 + 屬 · toa + hòa + chúc nghĩa thành phần: toa + hòa + chúc