莎莎舞

shā shā wǔ toa toa vũ

Hán Việt: toa toa vũ · Pinyin: shā shā wǔ

Tổng quan

salsa (múa)

Cấu tạo: (toa) + (toa) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui salsa (múa)

Eng

  • CC-CEDICT salsa (dance)
  • Cihui salsa (dance)