莒刀

jǔ dāo cử đao

Hán Việt: cử đao · Pinyin: jǔ dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cử) + (đao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周朝的一種錢幣。形如刀。戰國時齊國莒邑所造。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代齐国的钱币。莒邑所造,形似刀,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代齐国的钱币。莒邑所造,形似刀,故名。