莓腫 môi thũng Hán Việt: môi thũng Tổng quan cũng frambesia, (y học) ghẻ cóc Cấu tạo: 莓 (môi) + 腫 (thũng)Hán Việtmôi thũngCấu tạo莓 + 腫 · môi + thũng nghĩa thành phần: môi + thũng Nghĩa ViệtCihui cũng frambesia, (y học) ghẻ cóc