莖長的 hành trường đích Hán Việt: hành trường đích Tổng quan có cẳng dài, phô bày đùi vế Cấu tạo: 莖 (hành) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việthành trường đíchCấu tạo莖 + 長 + 的 · hành + trường + đích nghĩa thành phần: hành + trường + đích Nghĩa ViệtCihui có cẳng dài, phô bày đùi vế