莖點病 hành điểm bệnh Hán Việt: hành điểm bệnh Tổng quan Cấu tạo: 莖 (hành) + 點 (điểm) + 病 (bệnh)Hán Việthành điểm bệnhCấu tạo莖 + 點 + 病 · hành + điểm + bệnh nghĩa thành phần: hành + điểm + bệnh