莘老

shēn lǎo sân lão

Hán Việt: sân lão · Pinyin: shēn lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指商伊尹。尝耕于有莘之野,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指商伊尹。尝耕于有莘之野,故称。