莘莊 shēn zhuāng · sân trang Hán Việt: sân trang · Pinyin: shēn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 莘 (sân) + 莊 (trang)Pinyinshēn zhuāngHán Việtsân trangCấu tạo莘 + 莊 · sân + trang nghĩa thành phần: sân + trang