莘莘學子

shēn shēn xué zǐ sân sân học tử

Hán Việt: sân sân học tử · Pinyin: shēn shēn xué zǐ

Tổng quan

rất nhiều học sinh (thành ngữ)

Cấu tạo: (sân) + (sân) + (học) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất nhiều học sinh (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 莘莘:众多的样子。众多的学生。

Eng

  • CC-CEDICT a great number of students (idiom)
  • Cihui a great number of students (idiom)