莘莘將將 shēn shēn qiāng qiāng · sân sân tương tương Hán Việt: sân sân tương tương · Pinyin: shēn shēn qiāng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 莘 (sân) + 莘 (sân) + 將 (tương) + 將 (tương)Pinyinshēn shēn qiāng qiāngHán Việtsân sân tương tươngCấu tạo莘 + 莘 + 將 + 將 · sân + sân + tương + tương nghĩa thành phần: sân + sân + tương + tương