莝草

cuò cǎo tỏa thảo

Hán Việt: tỏa thảo · Pinyin: cuò cǎo

Tổng quan

方 cỏ vụn; cỏ bị cắt; cỏ thái vụn。鍘碎的草。

Cấu tạo: (tỏa) + (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 cỏ vụn; cỏ bị cắt; cỏ thái vụn。鍘碎的草。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鍘碎的草。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铡碎的草。