莞然 guǎn rán·hoàn nhiên Hán Việt: hoàn nhiên · Pinyin: guǎn rán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.莞尔。 Cấu tạo: 莞 (hoàn) + 然 (nhiên)Pinyinguǎn ránHán Việthoàn nhiênCấu tạo莞 + 然 · hoàn + nhiên nghĩa thành phần: hoàn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.莞尔。EngJMdict sweetly smilingjaJMdict 莞然(かんぜん) Từ liên quan Gần nghĩa然且 · 然则 · 然后 · 然後 · 然料 · 然然 · 然燈 · 然而