莞蒻 guǎn ruò · hoàn nhược Hán Việt: hoàn nhược · Pinyin: guǎn ruò Tổng quan Cấu tạo: 莞 (hoàn) + 蒻 (nhược)Pinyinguǎn ruòHán Việthoàn nhượcCấu tạo莞 + 蒻 · hoàn + nhược nghĩa thành phần: hoàn + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 莞和蒻是两种编席的蒲草。借指用蒲草编的草席。Tân Hoa Tự Điển 1.莞和蒻是两种编席的蒲草。借指用蒲草编的草席。