莠命 yǒu mìng·dửu mệnh Hán Việt: dửu mệnh · Pinyin: yǒu mìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.败坏教令。 Cấu tạo: 莠 (dửu) + 命 (mệnh)Pinyinyǒu mìngHán Việtdửu mệnhCấu tạo莠 + 命 · dửu + mệnh nghĩa thành phần: dửu + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.败坏教令。 Từ liên quan Gần nghĩa命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦